Thứ Ba, ngày 31/03/2026 16:28 | HOTLINE : 0906.18.1357 | Email: bbt.giaothong360@gmail.com
Liên hệ quảng cáo: 0906.18.1357
Giao thông

Đường sắt – đường thủy: Hai mũi nhọn cho chiến lược logistics xanh

Nguyễn Luận - 14:22 31/03/2026 GMT+7

Trong bối cảnh áp lực giảm phát thải và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, logistics xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu. Tại Việt Nam, việc tái cấu trúc hệ thống vận tải theo hướng giảm phụ thuộc vào đường bộ, tăng cường khai thác đường sắt và đường thủy đang được xác định là giải pháp chiến lược nhằm vừa tối ưu chi phí, vừa giảm thiểu tác động môi trường.

Áp lực chuyển đổi xanh và bài toán tái cấu trúc vận tải

Ngành logistics Việt Nam đang đứng trước những áp lực kép: vừa phải nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính theo cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, vận tải – khâu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí logistics trở thành “điểm nghẽn” cần được tái cấu trúc mạnh mẽ.

Ngành logistics Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt khoảng 14–16% mỗi năm, với quy mô thị trường lên tới 45–50 tỷ USD và đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực ấy là một thực tế đáng suy ngẫm: cơ cấu vận tải còn mất cân đối, phụ thuộc lớn vào đường bộ – phương thức có chi phí cao và phát thải lớn.

Vận tải đường sắt được đánh giá là một trong những phương thức thân thiện với môi trường nhất hiện nay. (Ảnh minh họa)

Thực tế cho thấy, vận tải đường bộ hiện vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối, với khoảng 73,5% sản lượng hàng hóa toàn ngành trong quý I/2025. Tuy nhiên, đây cũng là phương thức phát thải lớn nhất, gây áp lực lên môi trường, hạ tầng và chi phí logistics. Trong khi đó, các phương thức vận tải xanh hơn như đường sắt và đường thủy lại chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.

Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, yêu cầu chuyển dịch sang mô hình logistics xanh trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Các chuyên gia nhận định, chuyển dịch sang mô hình vận tải đa phương thức, trong đó đường sắt và đường thủy đóng vai trò trụ cột, là xu hướng tất yếu để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe trên toàn cầu.

Đường sắt - “Trục xương sống xanh” của vận tải hiện đại

Vận tải đường sắt được đánh giá là một trong những phương thức thân thiện với môi trường nhất hiện nay, có thể giảm tới 75–80% lượng phát thải so với vận tải đường bộ trên cùng quãng đường . Đồng thời, khả năng vận chuyển khối lượng lớn, ổn định và ít chịu tác động bởi thời tiết giúp đường sắt trở thành lựa chọn tối ưu cho vận tải hàng hóa đường dài.

Tại Việt Nam, vận tải hàng hóa bằng đường sắt đang có dấu hiệu phục hồi tích cực. Trong quý I/2025, sản lượng vận chuyển đạt gần 1,45 triệu tấn, tăng 11,8% so với cùng kỳ . Đặc biệt, các tuyến liên vận quốc tế kết nối Việt Nam với Trung Quốc, Trung Á và châu Âu đang mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu hàng hóa giá trị cao .

Tuy nhiên, tỷ trọng vận tải đường sắt vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,2–0,5% tổng sản lượng và luân chuyển hàng hóa toàn ngành . Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn, song cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về đầu tư hạ tầng, nâng cấp công nghệ và tăng cường kết nối logistics.

Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở hạ tầng lạc hậu, thiếu kết nối với cảng biển và trung tâm logistics, cùng với tốc độ khai thác chưa cạnh tranh. Điều này đòi hỏi những bước đi mang tính đột phá, từ đầu tư nâng cấp tuyến đường, hiện đại hóa phương tiện, đến số hóa vận hành và phát triển các trung tâm logistics đường sắt liên vùng.

Nếu được “cởi trói” đúng cách, đường sắt hoàn toàn có thể trở thành trục vận tải chiến lược, đóng vai trò xương sống trong mạng lưới logistics xanh quốc gia.

Đường thủy: Lợi thế tự nhiên cần được “đánh thức”

Với hệ thống sông ngòi dày đặc và đường bờ biển dài, Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển vận tải thủy nội địa và ven biển – phương thức có chi phí thấp, hiệu quả năng lượng cao và thân thiện với môi trường. Thực tế cho thấy, một đoàn sà lan có thể thay thế hàng chục xe tải, qua đó không chỉ giảm áp lực lên hạ tầng đường bộ mà còn cắt giảm đáng kể tiêu hao nhiên liệu và lượng phát thải.

Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển vận tải thủy nội địa và ven biển. (Ảnh minh họa)

Những tín hiệu tích cực đã bắt đầu xuất hiện khi trong quý I/2025, vận tải thủy nội địa đạt 136,7 triệu tấn hàng hóa, tăng 12,1% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, kết quả này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có, khi phần lớn hàng hóa hiện nay vẫn phụ thuộc vào đường bộ.

Chính phủ cũng đã xác định rõ vai trò của vận tải thủy trong chiến lược logistics xanh, với định hướng phát triển hệ thống cảng thủy nội địa, luồng tuyến và đội tàu theo hướng hiện đại, đồng bộ . Tuy nhiên, thực tế cho thấy tiềm năng này vẫn chưa được khai thác tương xứng.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những “điểm nghẽn” kéo dài nhiều năm, như hạ tầng luồng tuyến chưa đồng bộ, kết nối cảng – bến còn hạn chế, dịch vụ logistics đi kèm chưa phát triển. Điều này khiến vận tải thủy dù có nhiều ưu thế nhưng vẫn chưa thực sự trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, việc đầu tư đồng bộ hệ thống cảng thủy nội địa, nâng cấp luồng lạch, phát triển đội tàu hiện đại và tăng cường kết nối với cảng biển, khu công nghiệp được xem là giải pháp then chốt. Khi các nút thắt được tháo gỡ, vận tải thủy không chỉ góp phần giảm chi phí logistics mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cắt giảm phát thải, hướng tới một hệ thống vận tải xanh và bền vững.

Mô hình vận tải đa phương thức kết hợp linh hoạt giữa đường sắt, đường thủy và đường bộ – mới là hướng đi bền vững. (Ảnh minh họa)

Đòn bẩy cho chuỗi cung ứng bền vững

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không một phương thức vận tải nào có thể “đơn độc” giải quyết bài toán logistics xanh. Thay vào đó, mô hình vận tải đa phương thức kết hợp linh hoạt giữa đường sắt, đường thủy và đường bộ – mới là hướng đi bền vững.

Tại Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi hệ thống logistics vẫn còn thiếu sự liên kết, dễ bị đứt gãy trước các yếu tố bất định như thiên tai, biến đổi khí hậu hay biến động thị trường. Thực tế các đợt thiên tai lớn trong năm 2025 đã cho thấy rõ tính dễ tổn thương của hệ thống vận tải khi phụ thuộc quá nhiều vào một phương thức.

Do đó, phát triển các hành lang vận tải tích hợp, trung tâm logistics liên vùng và hệ sinh thái dữ liệu logistics dùng chung sẽ là nền tảng để kết nối hiệu quả các phương thức vận tải, giảm chi phí và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Áp lực giảm phát thải và yêu cầu phát triển logistics bền vững đang đưa vận tải thủy và đường sắt vào vị trí trung tâm. (Ảnh minh họa)

Đường sắt và đường thủy không phải là những lựa chọn mới, nhưng đang trở thành lựa chọn tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh hiện nay. Vấn đề không nằm ở việc có phát triển hay không, mà là phát triển nhanh đến đâu và hiệu quả đến mức nào.

Muốn vậy, cần một chiến lược tổng thể với tầm nhìn dài hạn: ưu tiên đầu tư hạ tầng, hoàn thiện thể chế, thúc đẩy xã hội hóa nguồn lực, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ xanh trong vận tải.

Khi hai “mũi nhọn” đường sắt và đường thủy được khai thác đúng tiềm năng, Việt Nam không chỉ giảm được áp lực môi trường, mà còn có cơ hội tái định vị mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu với một hệ thống logistics xanh, hiện đại và có sức cạnh tranh cao.